人情禮 nhân tình lễ Hán Việt: nhân tình lễ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 禮 (lễ)Hán Việtnhân tình lễCấu tạo人 + 情 + 禮 · nhân + tình + lễ nghĩa thành phần: nhân + tình + lễ Nghĩa EngCihui 人情禮 énqínglǐ n. present given in consideration of social relationship