人才內閣 rén cái nèi gé · nhân tài nội các Hán Việt: nhân tài nội các · Pinyin: rén cái nèi gé Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 內 (nội) + 閣 (các)Pinyinrén cái nèi géHán Việtnhân tài nội cácCấu tạo人 + 才 + 內 + 閣 · nhân + tài + nội + các nghĩa thành phần: nhân + tài + nội + các