人才內閣

rén cái nèi gé nhân tài nội các

Hán Việt: nhân tài nội các · Pinyin: rén cái nèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (nội) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资本主义国家内阁的一种。不论政治见解,集中各方面人才组成的所谓"超党派"内阁。此名称始于一八○六年英国格兰维尔内阁。也称专家内阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资本主义国家内阁的一种。不论政治见解,集中各方面人才组成的所谓"超党派"内阁。此名称始于一八○六年英国格兰维尔内阁。也称专家内阁。