人才庫

nhân tài khố

Hán Việt: nhân tài khố

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (khố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒐集各種人才資料並提供查尋的資料庫。

Eng

  • Cihui 人才庫 éncáikù n. brain/talent bank M:⁴zuò