人才濟濟
nhân tài tể tể
Hán Việt: nhân tài tể tể · Pinyin: rén cái jǐ jǐ
Tổng quan
nhân tài tụ hội (thành ngữ) | một số lượng lớn người có năng lực
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân tài tụ hội (thành ngữ) | một số lượng lớn người có năng lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 济济:众多的样子。形容有才能的人很多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人才众多。
- Tân Hoa Tự Điển 济济众多的样子。形容有才能的人很多。
Eng
- CC-CEDICT a galaxy of talent (idiom)|a great number of competent people
- Cihui 人才濟濟 éncáijǐjǐ f.e. a wealth of talent