人扶人興 rén fú rén xīng · nhân phù nhân hưng Hán Việt: nhân phù nhân hưng · Pinyin: rén fú rén xīng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 扶 (phù) + 人 (nhân) + 興 (hưng)Pinyinrén fú rén xīngHán Việtnhân phù nhân hưngCấu tạo人 + 扶 + 人 + 興 · nhân + phù + nhân + hưng nghĩa thành phần: nhân + phù + nhân + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶:扶助;兴:兴致。人们互相助兴。