人文學科

nhân văn học khoa

Hán Việt: nhân văn học khoa

Tổng quan

loài người, nhân loại, lòng nhân đạo, bản chất của loài người, nhân tính, (số nhiều) hành động nhân đạo, (số nhiều) những đặc tính của con người, (the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học Hy lạp

Cấu tạo: (nhân) + (văn) + (học) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loài người, nhân loại, lòng nhân đạo, bản chất của loài người, nhân tính, (số nhiều) hành động nhân đạo, (số nhiều) những đặc tính của con người, (the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học Hy lạp

Eng

  • Cihui 人文學科 énwén xuékē n. humanities