人文景觀

rén wén jǐng guān nhân văn cảnh quan

Hán Việt: nhân văn cảnh quan · Pinyin: rén wén jǐng guān

Tổng quan

địa điểm quan tâm văn hóa

Cấu tạo: (nhân) + (văn) + (cảnh) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa điểm quan tâm văn hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類維生與生活過程中,在地表塑造出來,包括具體的和抽象的景象。如田園、聚落、工廠、道路、宗教習俗等。

Eng

  • CC-CEDICT place of cultural interest
  • Cihui place of cultural interest