人文科學

rén wén kē xué nhân văn khoa học

Hán Việt: nhân văn khoa học · Pinyin: rén wén kē xué

Tổng quan

khoa học xã hội

Cấu tạo: (nhân) + (văn) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học xã hội
  • Cihui khoa học xã hội。社會科學。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡人類所創造的文化,不以物質為研究對象,而偏重於義理的統攝、意義的詮釋、情感的抒發等相關主題之探討的學科。如哲學、史學、社會學、語文學、藝術等,統稱為「人文科學」。

Eng

  • Cihui 人文科學 énwén kēxué n. humanities