人日鳥 rén rì niǎo · nhân nhật điểu Hán Việt: nhân nhật điểu · Pinyin: rén rì niǎo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 日 (nhật) + 鳥 (điểu)Pinyinrén rì niǎoHán Việtnhân nhật điểuCấu tạo人 + 日 + 鳥 · nhân + nhật + điểu nghĩa thành phần: nhân + nhật + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸽的别称。