人智說 nhân trí thuyết Hán Việt: nhân trí thuyết Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 智 (trí) + 說 (thuyết)Hán Việtnhân trí thuyếtCấu tạo人 + 智 + 說 · nhân + trí + thuyết nghĩa thành phần: nhân + trí + thuyết Nghĩa EngCihui anthroposophy