人曹郎 nhân tào lang Hán Việt: nhân tào lang Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 曹 (tào) + 郎 (lang)Hán Việtnhân tào langCấu tạo人 + 曹 + 郎 · nhân + tào + lang nghĩa thành phần: nhân + tào + lang