人機語言

nhân ki ngữ ngôn

Hán Việt: nhân ki ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ki) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人機語言 én-jī yǔyán n. man-machine language