人殺鬼殺

rén shā guǐ shā nhân sát quỷ sát

Hán Việt: nhân sát quỷ sát · Pinyin: rén shā guǐ shā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sát) + (quỷ) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被人杀和被鬼杀。比喻被好人和被坏人杀掉结果是一样的。