人來人往
nhân lai nhân vãng
Hán Việt: nhân lai nhân vãng · Pinyin: rén lái rén wǎng
Tổng quan
người đến người đi
Nghĩa
Việt
- Cihui người đến người đi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人来来往往连续不断。也形容忙于应酬。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) people coming and going; bustling with activity
- Cihui 人來人往 énláirénwǎng f.e. many people coming and going