人樣鰕胊

rén yàng xiā qú

Pinyin: rén yàng xiā qú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dạng) + (hà) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。形容人干瘪猥琐。鰕胊,即虾干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。形容人干瘪猥琐。鰕胊,即虾干。