人格保證 nhân cách bảo chứng Hán Việt: nhân cách bảo chứng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Hán Việtnhân cách bảo chứngCấu tạo人 + 格 + 保 + 證 · nhân + cách + bảo + chứng nghĩa thành phần: nhân + cách + bảo + chứng Nghĩa EngCihui 人格保證 éngé bǎozhèng v.p. be on one's honor