人格權

rén gé quán nhân cách quyền

Hán Việt: nhân cách quyền · Pinyin: rén gé quán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (cách) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切與個人有關的權力。如生命、身體、姓名、自由、健康、肖像等權利,均稱為「人格權」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人身权的一种,指公民本身固有的权利,包括生命健康权、姓名权、肖像权、名誉权等。参看1098页;。