人格神

rén gé shénnhân cách thần

Hán Việt: nhân cách thần · Pinyin: rén gé shén

Tổng quan

thần linh cá nhân

Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân cách thần

Eng

  • JMdict personified god
  • JMdict anthropomorphic deity
  • Cihui personal god

ja

  • JMdict 人格神(じんかくしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人格化 · 人格 · 人格分裂 · 人格魅力 · 人格高尚的 · 人格儿 · 人格权 · 人格美