人格神

rén gé shén nhân cách thần

Hán Việt: nhân cách thần · Pinyin: rén gé shén

Tổng quan

thần linh cá nhân

Cấu tạo: (nhân) + (cách) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần linh cá nhân

Eng

  • CC-CEDICT personal god
  • Cihui personal god

ja

  • JMdict personified god|anthropomorphic deity