人格美
nhân cách mĩ
Hán Việt: nhân cách mĩ · Pinyin: rén gé měi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的品格、品德的美。心灵美的重要方面。标志着人在自我修养和自我完善方面达到的高度。体现出一个人良好的道德意识和社会行为习惯。
Hán Việt: nhân cách mĩ · Pinyin: rén gé měi