人模人樣
nhân mô nhân dạng
Hán Việt: nhân mô nhân dạng · Pinyin: rén mó rén yàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷人的外表與內在品性行為不相稱。如:「平時瞧他人模人樣的,沒想到竟做出這種違逆倫常的事情。」
Hán Việt: nhân mô nhân dạng · Pinyin: rén mó rén yàng