人樣兒

nhân dạng nhi

Hán Việt: nhân dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的形狀。如:「許多逃難的都不成人樣兒了。」也作「人形兒」。

Eng

  • Cihui 人樣兒 ényàngr ►See rényàng