人民劇院 rén mín jù yuàn · nhân dân kịch viện Hán Việt: nhân dân kịch viện · Pinyin: rén mín jù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 劇 (kịch) + 院 (viện)Pinyinrén mín jù yuànHán Việtnhân dân kịch việnCấu tạo人 + 民 + 劇 + 院 · nhân + dân + kịch + viện nghĩa thành phần: nhân + dân + kịch + viện