人民民主 rén mín mín zhǔ · nhân dân dân chủ Hán Việt: nhân dân dân chủ · Pinyin: rén mín mín zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 民 (dân) + 民 (dân) + 主 (chủ)Pinyinrén mín mín zhǔHán Việtnhân dân dân chủCấu tạo人 + 民 + 民 + 主 · nhân + dân + dân + chủ nghĩa thành phần: nhân + dân + dân + chủ