人民黨員

nhân dân đảng viên

Hán Việt: nhân dân đảng viên

Tổng quan

(sử học) người theo phái dân tuý (Nga), người theo phái dân kiểm (Mỹ)

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (đảng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) người theo phái dân tuý (Nga), người theo phái dân kiểm (Mỹ)