人海人山

rén hǎi rén shān nhân hải nhân san

Hán Việt: nhân hải nhân san · Pinyin: rén hǎi rén shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hải) + (nhân) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「人山人海」。見「人山人海」條。01.《清代北京竹枝詞.都門竹枝詞》:「傳來日下舊聞多,市語方言費揣摩。人海人山圖畫好,挑燈閒寫竹枝歌。」