人海里 rén hǎi lǐ · nhân hải lí Hán Việt: nhân hải lí · Pinyin: rén hǎi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 海 (hải) + 里 (lí)Pinyinrén hǎi lǐHán Việtnhân hải líCấu tạo人 + 海 + 里 · nhân + hải + lí nghĩa thành phần: nhân + hải + lí