人渣滓 rén zhā zǐ · nhân tra chỉ Hán Việt: nhân tra chỉ · Pinyin: rén zhā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 渣 (tra) + 滓 (chỉ)Pinyinrén zhā zǐHán Việtnhân tra chỉCấu tạo人 + 渣 + 滓 · nhân + tra + chỉ nghĩa thành phần: nhân + tra + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人渣。