人為土

rén wéi tǔ nhân vi thổ

Hán Việt: nhân vi thổ · Pinyin: rén wéi tǔ

Tổng quan

đất nhân tác (phân loại đất)

Cấu tạo: (nhân) + (vi) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất nhân tác (phân loại đất)

Eng

  • CC-CEDICT anthrosol (soil taxonomy)
  • Cihui anthrosol (soil taxonomy)