人煙輻輳

rén yān fú còu nhân yên phúc thấu

Hán Việt: nhân yên phúc thấu · Pinyin: rén yān fú còu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (yên) + (phúc) + (thấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人口密集,居民眾多。《京本通俗小說.西山一窟鬼》:「人煙輻輳,車馬駢闐。只見和風扇景,麗日增月。」也作「人煙稠密」。