人爲地 nhân vi địa Hán Việt: nhân vi địa Tổng quan giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo Cấu tạo: 人 (nhân) + 爲 (vi) + 地 (địa)Hán Việtnhân vi địaCấu tạo人 + 爲 + 地 · nhân + vi + địa nghĩa thành phần: nhân + vi + địa Nghĩa ViệtCihui giả tạo, không tự nhiên, gượng gạo