人牙兒

rén yá ér nhân nha nhi

Hán Việt: nhân nha nhi · Pinyin: rén yá ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nha) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩。《金瓶梅》第一七回:「等了半日,沒一個人牙兒出來,竟不知怎的。」