人牙子
nhân nha tử
Hán Việt: nhân nha tử · Pinyin: rén yá zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时为买卖人口的双方撮合,从中取得佣金的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时为买卖人口的双方撮合,从中取得佣金的人。
Eng
- Cihui 人牙子 ényázi n. trafficker in human beings