创造新语

sang tạo tân ngữ

Hán Việt: sang tạo tân ngữ

Tổng quan

từ mới, sự dùng từ mới dùng từ mới

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 新 (tân) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo từ mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neologism

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造性的 · 创造主 · 创造力 · 创造宇宙说 · 创造性 · 创造物 · 创造的 · 创造者