创造专利权

chuàng zào zhuān lì quánsang tạo chuyên lợi quyền

Hán Việt: sang tạo chuyên lợi quyền · Pinyin: chuàng zào zhuān lì quán

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hộ sáng chế

Đức

  • Handedict patentrechtlich schützen

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造宇宙说 · 创造性的 · 创造新语 · 创造世界的 · 创造奇迹的 · 创造新纪录 · 创造业绩 · 创造价值