创造世界的 sang tạo thế giới đích Hán Việt: sang tạo thế giới đích Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 世 (thế) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việtsang tạo thế giới đíchTừ loạitínhCấu tạo創 + 造 + 世 + 界 + 的 · sang + tạo + thế + giới + đích nghĩa thành phần: sang + tạo + thế + giới + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiến tạo thế giớiMainlandKaggle Zh-Vi demiurgicEngCihui demiurgic Từ liên quan Gần nghĩa创造宇宙说 · 创造性的 · 创造新语 · 创造专利权 · 创造奇迹的 · 创造新纪录 · 创造业绩 · 创造价值