人物像

nhân vật tượng

Hán Việt: nhân vật tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vật) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人物像 énwùxiàng n. bust (sculpture) M:¹zūn

ja

  • JMdict statue|picture|picture revealing character