人物像 nhân vật tượng Hán Việt: nhân vật tượng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 像 (tượng)Hán Việtnhân vật tượngCấu tạo人 + 物 + 像 · nhân + vật + tượng nghĩa thành phần: nhân + vật + tượng Nghĩa EngCihui 人物像 énwùxiàng n. bust (sculpture) M:¹zūnjaJMdict statue|picture|picture revealing character