人物儿 nhân vật nhi Hán Việt: nhân vật nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân vật nhiTừ loạidanhCấu tạo人 + 物 + 兒 · nhân + vật + nhi nghĩa thành phần: nhân + vật + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân vậtBiên soạn ►See rénwùEngCihui 人物兒 énwùr ►See rénwù Từ liên quan Gần nghĩa人物 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 人物像 · 人物志 · 人物描