人物誌 rén wù zhì · nhân vật chí Hán Việt: nhân vật chí · Pinyin: rén wù zhì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 誌 (chí)Pinyinrén wù zhìHán Việtnhân vật chíCấu tạo人 + 物 + 誌 · nhân + vật + chí nghĩa thành phần: nhân + vật + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐李守素的绰号。因其精通氏姓之学,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐李守素的绰号。因其精通氏姓之学,故称。