人物描 nhân vật miêu Hán Việt: nhân vật miêu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 描 (miêu)Hán Việtnhân vật miêuCấu tạo人 + 物 + 描 · nhân + vật + miêu nghĩa thành phần: nhân + vật + miêu Nghĩa EngCihui 人物描 énwùmiáo n. <art> strokes for figures (in painting)