人物描

nhân vật miêu

Hán Việt: nhân vật miêu

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 描 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nét vẽ nhân vật
  • Biên soạn strokes for figures (in painting)

Eng

  • Cihui 人物描 énwùmiáo n. <art> strokes for figures (in painting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物描写 · 人物 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 人物像 · 人物儿 · 人物志