人物畫

nhân vật họa

Hán Việt: nhân vật họa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vật) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人物畫 énwùhuà n. figure/portrait painting M:¹⁰fú/¹běn/⁴cè

ja

  • JMdict portrait painting