人物畫
nhân vật họa
Hán Việt: nhân vật họa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種繪畫的類別。以人物形象為主體的繪畫之通稱,中國的人物畫,大體上可分為道釋畫、肖像畫、仕女畫、故事畫、風俗畫等。
Eng
- Cihui 人物畫 énwùhuà n. figure/portrait painting M:¹⁰fú/¹běn/⁴cè
Hán Việt: nhân vật họa