人物表

nhân vật biểu

Hán Việt: nhân vật biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vật) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人物表 énwùbiǎo n. cast of characters; dramatis personae M:¹zhāng