人生幾何 nhân sanh ki hà Hán Việt: nhân sanh ki hà Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 幾 (ki) + 何 (hà)Hán Việtnhân sanh ki hàCấu tạo人 + 生 + 幾 + 何 · nhân + sanh + ki + hà nghĩa thành phần: nhân + sanh + ki + hà Nghĩa EngCihui 人生幾何 énshēngjǐhé f.e. How brief life is.