人生學校 rénshēng xuéxiào · nhân sanh học giáo Hán Việt: nhân sanh học giáo · Pinyin: rénshēng xuéxiào Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 生 (sanh) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinrénshēng xuéxiàoHán Việtnhân sanh học giáoCấu tạo人 + 生 + 學 + 校 · nhân + sanh + học + giáo nghĩa thành phần: nhân + sanh + học + giáo Nghĩa EngCihui school of hard knocks