人用傘 nhân dụng tán Hán Việt: nhân dụng tán Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 用 (dụng) + 傘 (tán)Hán Việtnhân dụng tánCấu tạo人 + 用 + 傘 · nhân + dụng + tán nghĩa thành phần: nhân + dụng + tán Nghĩa EngCihui 人用傘 ényòngsǎn n. personnel parachute