人的胃

rén de wèinhân đích vị

Hán Việt: nhân đích vị · Pinyin: rén de wèi

Tổng quan

dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại),(đùa cợt) dạ dày (người), diều (chim), mồm, họng (của con vật háu ăn)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 胃 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạ dày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maw

Đức

  • Handedict Labmagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的脚 · 人的皮肤 · 人的 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟 · 人的灵魂