人的胃
nhân đích vị
Hán Việt: nhân đích vị · Pinyin: rén de wèi
Tổng quan
dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại),(đùa cợt) dạ dày (người), diều (chim), mồm, họng (của con vật háu ăn)
Nghĩa
Việt
- Cihui dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại),(đùa cợt) dạ dày (người), diều (chim), mồm, họng (của con vật háu ăn)