人相學者 nhân tương học giả Hán Việt: nhân tương học giả Tổng quan thầy tướng Cấu tạo: 人 (nhân) + 相 (tương) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtnhân tương học giảCấu tạo人 + 相 + 學 + 者 · nhân + tương + học + giả nghĩa thành phần: nhân + tương + học + giả Nghĩa ViệtCihui thầy tướng