人相的

nhân tương đích

Hán Việt: nhân tương đích

Tổng quan

(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo

Cấu tạo: (nhân) + (tương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét mặt, (thuộc) diện mạo