人众胜天

rén zhòng shèng tiān nhân chúng thắng thiên

Hán Việt: nhân chúng thắng thiên · Pinyin: rén zhòng shèng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (chúng) + (thắng) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會聚眾人之力可戰勝自然。《史記.卷六六.伍子胥傳》:「吾聞之,人眾者勝天,天定亦能破人。」